Bán thùng rác công nghiệp ở Gia Lai
Bán thùng rác nhựa ở Gia Lai
Bán thùng rác inox ở Gia Lai
Những kiểu dáng thông dụng của thùng rác nhựa
Các loại nhựa chuyên dùng để làm thùng rác công nghiệp
Ưu điểm của thùng rác nhựa công nghiệp
8 Tiêu chí chọn mua thùng rác nhựa công nghiệp
Thùng rác nhựa 60 lít
Thùng rác nhựa 120 lít
Thùng rác nhựa 240 lít
Thùng rác nhựa 360 lít
Thùng rác nhựa 660 lít
Thùng rác nhựa 1000 lít

kho pleiku, gia lai
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT Gia Lai

Kho buôn ma thuột, Đắk Lắk
CÔNG TY VŨ GIA PHÁT Đắk Lắk

THÙNG RÁC CÔNG NGHIỆP LÀ GÌ ?

THÙNG RÁC CÔNG NGHIỆP – TỔNG HỢP THÔNG TIN

1. Thùng rác công nghiệp là gì?

Thùng rác công nghiệp là loại thùng chứa rác được thiết kế để thu gom, lưu trữ và trung chuyển lượng chất thải lớn tại nhà máy, xưởng sản xuất, khu công nghiệp, bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại, chung cư, khu đô thị, nhà hàng, khách sạn và các khu vực công cộng.

Khác với thùng rác gia đình hoặc văn phòng, thùng rác công nghiệp thường có:

  • Dung tích từ trung bình đến rất lớn.
  • Kết cấu chắc chắn, chịu va đập.
  • Khả năng chịu tải cao.
  • Nắp đậy hạn chế mùi và nước mưa.
  • Bánh xe giúp di chuyển.
  • Một số mẫu có 4 bánh xe xoay 360°.
  • Có bánh xe khóa/phanh.
  • Có thể tương thích với hệ thống nâng, đổ hoặc xe ép rác.
  • Chất liệu phổ biến là HDPE, ngoài ra có composite, inox hoặc kim loại tùy mục đích.

Các dòng 660L và 1.100L được sử dụng phổ biến trong các khu vực phát sinh lượng rác lớn

2. Các loại thùng rác công nghiệp phổ biến

Có thể phân loại theo dung tích, chất liệu, số bánh xe, công năng và môi trường sử dụng.

Phân loại theo dung tích

Dung tíchNhómỨng dụng phổ biến
60LNhỏVăn phòng, khu vực phụ trợ
120LNhỏ – vừaNhà xưởng, hành lang, khu dịch vụ
240LVừaNhà máy, nhà hàng, trường học
360LVừa – lớnXưởng sản xuất, khu dân cư
480LLớnNhà máy, kho hàng
660LRất lớnKhu công nghiệp, bệnh viện, chung cư
1.000LSiêu lớnNhà máy, khu đô thị, điểm tập kết
1.100LSiêu lớnTrạm trung chuyển, khu công nghiệp

Trên thị trường hiện có các dòng HDPE 60–360L dạng 2 bánh và 660–1.100L dạng 4 bánh

3. Thùng rác công nghiệp 60L

Đây là dòng dung tích nhỏ trong nhóm thùng rác công nghiệp.

Đặc điểm

  • Dung tích: khoảng 60L.
  • Chất liệu phổ biến: HDPE hoặc composite.
  • Thiết kế nhỏ gọn.
  • Có thể có nắp kín.
  • Một số mẫu có bánh xe.
  • Dễ vệ sinh và di chuyển.

Ứng dụng

  • Văn phòng trong nhà máy.
  • Khu vực sản xuất nhỏ.
  • Phòng bảo vệ.
  • Khu phụ trợ.
  • Cửa hàng, nhà hàng.
  • Khu vực nghỉ của công nhân.

Không nên sử dụng 60L làm thùng tập kết chính nếu lượng rác phát sinh lớn.


4. Thùng rác công nghiệp 120L

Đây là một trong những kích thước khá linh hoạt.

Đặc điểm

  • Dung tích: 120L.
  • Thường sử dụng HDPE.
  • Có nắp đậy.
  • Thường có 2 bánh xe.
  • Có tay kéo/đẩy.
  • Dễ di chuyển.

Một mẫu 120L trên thị trường có kích thước khoảng 560 × 470 × 946 mm, tuy nhiên kích thước thực tế thay đổi tùy nhà sản xuất.

Phù hợp với

  • Nhà xưởng.
  • Kho hàng.
  • Trường học.
  • Nhà hàng.
  • Khu dịch vụ.
  • Khu vực văn phòng trong nhà máy.

5. Thùng rác công nghiệp 240L

240L là dòng rất phổ biến cho việc thu gom rác hàng ngày.

Thông số tham khảo

  • Dung tích: 240L.
  • Chất liệu: HDPE nguyên sinh.
  • 2 bánh hoặc 4 bánh tùy thiết kế.
  • Nắp bản lề.
  • Tay cầm chắc chắn.
  • Bề mặt dễ vệ sinh.
  • Có thể chịu được điều kiện ngoài trời.

Một số mẫu 240L có kích thước khoảng 740 × 585 × 1.020 mm và thành thùng khoảng 4 mm, nhưng thông số thay đổi theo từng mẫu. 

Ứng dụng

  • Nhà máy.
  • Xưởng sản xuất.
  • Siêu thị.
  • Nhà hàng.
  • Khách sạn.
  • Trường học.
  • Chung cư.
  • Khu dân cư.

6. Thùng rác công nghiệp 360L

Đây là lựa chọn phù hợp khi lượng rác nhiều hơn dòng 240L nhưng chưa cần đến 660L.

Ưu điểm

  • Dung tích lớn.
  • Giảm số lần thu gom.
  • Có bánh xe.
  • Dễ di chuyển.
  • Nắp kín.
  • Chịu va đập tương đối tốt.
  • Phù hợp môi trường sản xuất.

Ứng dụng

  • Nhà máy.
  • Xưởng chế biến.
  • Kho hàng.
  • Khu ăn uống tập thể.
  • Khách sạn.
  • Khu dân cư đông người.

7. Thùng rác công nghiệp 480L

Dòng 480L thường được sử dụng khi cần một thùng chứa trung gian có dung tích lớn.

Có thể lựa chọn:

  • HDPE.
  • Composite.
  • Thiết kế 2 bánh hoặc 4 bánh.
  • Nắp kín hoặc nắp bản lề.
  • Màu sắc theo nhu cầu phân loại rác.

Một số mẫu composite 480L trên thị trường có tải trọng công bố khoảng 350kg, tùy cấu tạo sản phẩm.

hùng rác công nghiệp 660L

660L là một trong những dòng quan trọng nhất đối với nhà máy, khu công nghiệp và điểm tập kết rác.

Thông số tham khảo

Hạng mụcThông số
Dung tích660L
Chất liệuHDPE nguyên sinh
Kết cấuĐúc liền khối
Bánh xe4 bánh
Đường kính bánhKhoảng 200mm
PhanhCó thể có 2 bánh khóa
NắpNắp kín/bản lề
Môi trườngTrong nhà/ngoài trời
Màu sắcXanh, cam, vàng, xám…

Một số mẫu 660L có kích thước khoảng 1.220 × 770 × 1.190 mm; mẫu khác có kích thước và tải trọng khác nhau.

Một catalogue khác công bố mẫu 660L HDPE kích thước khoảng 1.260 × 850 × 1.250 mm, trọng lượng 43kg và tải tối đa 310kg

Ứng dụng

  • Nhà máy.
  • Khu công nghiệp.
  • Bệnh viện.
  • Trung tâm thương mại.
  • Chung cư.
  • Trường học.
  • Khu đô thị.
  • Bãi tập kết rác.
  • Trạm trung chuyển.

9. Thùng rác công nghiệp 1.000L

Dòng 1.000L phù hợp với nơi có lượng chất thải rất lớn.

Ưu điểm

  • Dung tích cực lớn.
  • Giảm số lượng thùng cần sử dụng.
  • Giảm số lần thu gom.
  • Có bánh xe.
  • Dễ di chuyển.
  • Có thể thiết kế nhiều ngăn để phân loại.
  • Phù hợp khu vực tập kết.

Cần lưu ý rằng thùng 1.000L trên thị trường có nhiều kết cấu khác nhau, trong đó có mẫu composite và HDPE; vì vậy không nên lấy một bộ kích thước/tải trọng duy nhất áp dụng cho mọi sản phẩm.

10. Thùng rác công nghiệp 1.100L

Đây là dòng dung tích lớn nhất và rất phổ biến trong hệ thống thu gom rác công nghiệp/đô thị.

Thông số tham khảo

Hạng mụcThông số
Dung tích1.100L
Chất liệuHDPE
Bánh xe4 bánh
Đường kính bánhKhoảng 200mm
PhanhThường có 2 bánh khóa
NắpNắp kín
Tay đẩyCó
Khả năng di chuyểnCao
Môi trườngTrong nhà/ngoài trời

Một mẫu 1.100L được công bố có kích thước 1.330 × 1.030 × 1.335 mm, trọng lượng khoảng 52kg và 4 bánh xoay, trong đó 2 bánh có phanh.

11. Chất liệu thùng rác công nghiệp

Nhựa HDPE

Đây là vật liệu được sử dụng rất phổ biến.

Ưu điểm

  • Nhẹ hơn kim loại.
  • Chịu va đập.
  • Không bị gỉ.
  • Chống ẩm.
  • Dễ vệ sinh.
  • Có thể sử dụng ngoài trời.
  • Có khả năng chống tia UV nếu được bổ sung chất ổn định UV.
  • Có thể tái chế.

Một số mẫu công nghiệp sử dụng HDPE ổn định UV, giúp hạn chế bạc màu và nứt gãy khi sử dụng ngoài trời.

Composite/FRP

Ưu điểm:

  • Cứng.
  • Khá bền.
  • Có khả năng chống ăn mòn.
  • Có nhiều kiểu dáng.
  • Có thể thiết kế thùng lớn.

Nhược điểm:

  • Nặng hơn.
  • Giá thường cao hơn HDPE.
  • Khi bị va đập mạnh có thể phát sinh nứt/vỡ tùy cấu tạo.

Giá composite thường cao hơn HDPE cùng dung tích do quy trình sản xuất và vật liệu phức tạp hơn.

Inox

Thường được dùng ở:

  • Nhà máy thực phẩm.
  • Nhà máy dược phẩm.
  • Bếp công nghiệp.
  • Khu vực yêu cầu vệ sinh cao.

Thép/kim loại

Phù hợp với:

  • Chất thải công nghiệp đặc thù.
  • Khu vực cần độ cứng cao.
  • Một số hệ thống thu gom chuyên dụng.

12. Cấu tạo thùng rác công nghiệp

Một thùng rác công nghiệp dạng xe đẩy thường gồm:

1. Thân thùng

Chứa chất thải, thường được đúc liền khối.

2. Nắp thùng

Giúp:

  • Hạn chế mùi.
  • Hạn chế nước mưa.
  • Ngăn côn trùng.
  • Hạn chế rác bay ra ngoài.

3. Tay cầm

Dùng để kéo/đẩy thùng.

4. Bánh xe

Giúp vận chuyển thùng khi đầy.

5. Hệ thống phanh

Giữ thùng đứng yên khi cần.

6. Vị trí nâng/đổ

Ở các dòng 660L–1.100L có thể có kết cấu tương thích thiết bị nâng hoặc xe thu gom chuyên dụng tùy mẫu.

13. Thùng rác 2 bánh và 4 bánh

2 bánh

Phù hợp:

  • 60–360L.
  • Đường đi hẹp.
  • Nhà xưởng vừa và nhỏ.
  • Khu dân cư.
  • Nhà hàng.

4 bánh

Phù hợp:

  • 360L trở lên.
  • 660L.
  • 1.000L.
  • 1.100L.
  • Nhà máy lớn.
  • Khu công nghiệp.
  • Bệnh viện.
  • Trung tâm thương mại.

Các dòng 660L và 1.100L thường dùng 4 bánh xoay, trong đó có thể bố trí bánh có phanh.

14. Thùng rác công nghiệp phân loại rác

Có thể dùng màu sắc để phân biệt:

  • Xanh: rác thông thường.
  • Vàng: rác cần quản lý riêng/y tế tùy quy định và hệ thống phân loại.
  • Đỏ: có thể dùng cho một số nhóm chất thải nguy hại theo quy định cụ thể.
  • Cam: thường dùng để nhận diện theo quy ước của đơn vị.
  • Xám/đen: rác sinh hoạt hoặc rác thông thường tùy hệ thống.

Lưu ý: màu sắc không nên được hiểu máy móc là quy định pháp lý áp dụng cho mọi trường hợp; khi triển khai hệ thống phân loại rác cần căn cứ quy định hiện hành và quy ước của dự án.


15. Thùng rác có pedal

Một số mẫu được trang bị bàn đạp chân.

Ưu điểm

  • Không cần dùng tay mở nắp.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp.
  • Tăng tính vệ sinh.
  • Phù hợp nhà máy thực phẩm.
  • Nhà hàng.
  • Bệnh viện.
  • Khu chế biến.

Các mẫu 660L và 1.100L trên thị trường cũng có phiên bản nắp pedal.

16. Ưu điểm của thùng rác công nghiệp HDPE

Độ bền

HDPE có khả năng chịu va đập tốt và phù hợp với môi trường sử dụng thường xuyên.

Chống ăn mòn

Không bị gỉ như thép thông thường.

Dễ vệ sinh

Bề mặt nhẵn giúp hạn chế bám chất thải.

Di chuyển dễ

Bánh xe giúp giảm sức người khi vận chuyển.

Sử dụng ngoài trời

Nếu vật liệu có chất ổn định UV, sản phẩm phù hợp hơn với môi trường nắng mưa.

Dung tích đa dạng

Từ các thùng nhỏ đến 660L–1.100L.

17. Nhược điểm cần lưu ý

Không phải thùng rác công nghiệp nào cũng giống nhau.

Cần kiểm tra:

  • Độ dày thành thùng.
  • Chất lượng HDPE.
  • Tải trọng thực tế.
  • Chất lượng bánh xe.
  • Khả năng chịu nắng.
  • Chất lượng bản lề.
  • Chất lượng nắp.
  • Khả năng tương thích xe nâng/xe ép rác.
  • Kích thước thực tế.

Không nên chỉ chọn sản phẩm dựa vào dung tích hoặc giá rẻ.


18. Ứng dụng thực tế

Nhà máy

Dùng thu gom:

  • Rác sinh hoạt.
  • Bao bì.
  • Giấy.
  • Nhựa.
  • Rác sản xuất thông thường.

Khu công nghiệp

Sử dụng tại:

  • Nhà xưởng.
  • Đường nội bộ.
  • Khu tập kết.
  • Khu ăn uống.
  • Văn phòng.

Bệnh viện

Dùng cho các khu vực phù hợp với từng loại chất thải; riêng chất thải y tế nguy hại phải sử dụng dụng cụ chứa và phân loại theo quy định chuyên ngành.

Trường học

  • Sân trường.
  • Nhà ăn.
  • Khu hành lang.
  • Khuôn viên.

Trung tâm thương mại

  • Khu mua sắm.
  • Bãi xe.
  • Khu ăn uống.
  • Khu kỹ thuật.

Chung cư

  • Tầng hầm.
  • Phòng rác.
  • Khu vực tập kết.
  • Đường nội bộ.

Nhà hàng – khách sạn

  • Bếp.
  • Khu phục vụ.
  • Khu hậu cần.
  • Khu tập kết rác.

19. Bảng lựa chọn dung tích

Nhu cầuDung tích nên cân nhắc
Khu vực nhỏ60L
Văn phòng/xưởng nhỏ120L
Nhà hàng/xưởng240L
Nhà máy vừa360L
Nhà máy lớn480L
Khu tập kết660L
Khu công nghiệp1.000L
Trạm trung chuyển1.100L

Việc lựa chọn cần dựa trên lượng rác phát sinh, tần suất thu gom, diện tích đặt thùng và phương tiện vận chuyển, thay vì chỉ dựa vào số người sử dụng.

20. Các tiêu chí khi mua thùng rác công nghiệp

1. Xác định dung tích

Không mua quá nhỏ khiến rác tràn.

Không mua quá lớn nếu không có không gian và thiết bị vận chuyển phù hợp.

2. Kiểm tra vật liệu

Ưu tiên:

HDPE nguyên sinh, đặc biệt với thùng sử dụng ngoài trời hoặc chịu tải cao.

3. Kiểm tra tải trọng

Dung tích lớn không đồng nghĩa với tải trọng cao.

4. Kiểm tra bánh xe

Nên kiểm tra:

  • Đường kính.
  • Vật liệu.
  • Khả năng chịu tải.
  • Khả năng xoay.
  • Phanh.

5. Kiểm tra nắp

Nắp cần:

  • Kín.
  • Chắc.
  • Dễ đóng mở.
  • Không cong vênh.

6. Kiểm tra kích thước

Đặc biệt quan trọng đối với:

  • Cửa kho.
  • Thang máy.
  • Hành lang.
  • Phòng rác.
  • Xe ép rác.

7. Kiểm tra khả năng tương thích

Nếu sử dụng xe ép rác hoặc hệ thống nâng thùng, cần xác nhận kết cấu móc/nâng trước khi mua

21. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo tổng hợp

Dung tíchVật liệu phổ biếnBánh xeMức ứng dụng
60LHDPE/Composite0–2Nhỏ
120LHDPE2Nhỏ – vừa
240LHDPE2–4Vừa
360LHDPE2–4Vừa – lớn
480LHDPE/Composite4Lớn
660LHDPE/Composite4Rất lớn
1.000LHDPE/Composite4Siêu lớn
1.100LHDPE4Siêu lớn

Thông số kích thước, trọng lượng và tải trọng có thể thay đổi đáng kể theo nhà sản xuất/model, nên khi lập báo giá cần lấy đúng catalogue của từng sản phẩm.

22. Giá thùng rác công nghiệp

Giá phụ thuộc vào:

  • Dung tích.
  • Chất liệu.
  • Độ dày.
  • Loại bánh xe.
  • Số bánh.
  • Có phanh hay không.
  • Có pedal hay không.
  • Nắp thường/nắp đặc biệt.
  • Thương hiệu.
  • Hàng sản xuất trong nước hay nhập khẩu.
  • Số lượng mua.
  • Chi phí vận chuyển.

Một nguồn thị trường năm 2026 đưa khoảng giá bán lẻ rất rộng cho nhóm thùng rác nhựa công nghiệp 120–1.000L, khoảng 230.000–6.200.000 đồng, cho thấy giá thực tế phụ thuộc mạnh vào model và cấu hình.

Riêng một số mẫu 660L/1.100L được niêm yết tham khảo khoảng 3,3–4,4 triệu đồng, nhưng đây chỉ là giá của một nhà cung cấp và không nên dùng làm giá chuẩn chung.

23. Bảo quản và vệ sinh

Để tăng tuổi thọ:

  1. Không để chất thải vượt quá tải trọng.
  2. Không kéo lê thùng khi bánh bị khóa.
  3. Không đổ chất nóng trực tiếp nếu sản phẩm không được thiết kế cho nhiệt độ cao.
  4. Vệ sinh định kỳ.
  5. Kiểm tra bánh xe.
  6. Kiểm tra phanh.
  7. Kiểm tra nắp và bản lề.
  8. Không dùng hóa chất quá mạnh nếu nhà sản xuất không khuyến nghị.
  9. Đối với thùng ngoài trời, nên ưu tiên loại có khả năng chống UV.
  10. Kiểm tra thân thùng định kỳ để phát hiện nứt, biến dạng.

24. Những lỗi thường gặp khi mua

❌ Chọn thùng quá nhỏ

Dẫn đến rác nhanh đầy, phải thu gom nhiều lần.

❌ Chọn thùng quá lớn

Tốn diện tích và khó di chuyển.

❌ Chỉ nhìn giá

Giá thấp có thể đi kèm:

  • Nhựa mỏng.
  • Bánh xe yếu.
  • Nắp nhanh hỏng.
  • Tải trọng thấp.

❌ Không kiểm tra kích thước

Có thể không đi qua cửa, hành lang hoặc cửa kho.

❌ Không kiểm tra xe thu gom

Thùng có thể không tương thích với hệ thống nâng/đổ rác.

❌ Không xác định loại rác

Rác sinh hoạt, rác công nghiệp thông thường, rác tái chế và chất thải nguy hại cần cách chứa khác nhau.

 

Bán thùng rác công nghiệp ở Gia Lai